after all

after all

He decided to come to the party after all.

Định nghĩa

Trạng từ: "after all" một cụm trạng từ, hai nghĩa chính: 1. Cuối cùng, rốt cuộc (trái với kỳ vọng): Dùng để chỉ một điều đó xảy ra bất chấp những kỳ vọng hoặc dự đoán trước đó. 2. Xét cho cùng, suy cho cùng: Dùng để nhấn mạnh một lý do hoặc yếu tố quan trọng cần được xem xét, thường dùng để biện minh hoặc giải thích.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (cuối cùng, trái với kỳ vọng):

    • I thought it would rain, but it didn't rain after all. (Tôi đã nghĩ trời sẽ mưa, nhưng rốt cuộc trời không mưa.)
    • She said she wouldn't come, but she came to the party after all. ( ấy nói sẽ không đến, nhưng cuối cùng ấy vẫn đến bữa tiệc.)
  • Nghĩa 2 (xét cho cùng):

    • You should invite her. After all, she is your boss. (Bạn nên mời ấy. Xét cho cùng, ấy sếp của bạn.)
    • He is, after all, our president, so we must respect his decision. (Suy cho cùng, ông ấy tổng thống của chúng ta, vậy chúng ta phải tôn trọng quyết định của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "after all" đứng cuối câu (nghĩa 1): Thường đặtcuối câu để nhấn mạnh sự trái ngược với kỳ vọng.

    • We didn't think we'd finish on time, but we did after all. (Chúng tôi không nghĩ sẽ hoàn thành đúng hạn, nhưng rốt cuộc chúng tôi đã làm được.)
  • "after all" đứng đầu câu (nghĩa 2): Thường đặtđầu câu để mở đầu cho một lý do quan trọng.

    • After all, we are all human and make mistakes. (Xét cho cùng, chúng ta đều con người ai cũng mắc sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể so sánh với:
    • Eventually: cuối cùng (nhấn mạnh kết quả sau một quá trình).
    • Nevertheless: tuy nhiên (nhấn mạnh sự tương phản).
Từ đồng nghĩa
  • Ultimately: cuối cùng, suy cho cùng.
    • Ultimately, the decision is yours. (Suy cho cùng, quyết định của bạn.)
  • In the end: cuối cùng, kết cục.
    • In the end, everything worked out fine. (Cuối cùng, mọi thứ đều ổn thỏa.)
  • Considering: xét cho cùng (thường dùng trong lập luận).
    • Considering the circumstances, he did well. (Xét cho cùng, anh ấy đã làm tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "after all", nhưng lưu ý: "after" có thể kết hợp với động từ để tạo nghĩa khác ( dụ: "go after", "run after"), nhưng không liên quan đến nghĩa của "after all".
Thành ngữ liên quan
  • After all is said and done: sau tất cả, khi mọi chuyện đã kết thúc.
    • After all is said and done, we are still friends. (Sau tất cả, chúng tôi vẫn bạn.)